- 1.đi lên
- 2.tiếp cận
- 3.(bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)

例句Câu ví dụ
- 1
你先上去,我馬上上來。
nǐ xiān shàng qù wǒ mǎ shàng shàng lái
Anh lên trước, tôi sẽ lên ngay sau
- 2
請把試卷交上來。
qǐng bǎ shì juàn jiāo shàng lái
Vui lòng nộp bài thi lên
- 3
不一時,熱下飯上來。
bùyī shí, rè xiàfàn shànglái。
Không chốc nữa, cơm nóng được dọn lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.