上供
shànggòng
[ㄕㄤˋ ㄍㄨㄥˋ]
THƯỢNG CÚNG
- 1.cúng dường (cho thần linh hoặc tổ tiên)
- 2.dâng quà cho cấp trên để cầu cạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.