學華語Kaori Dict

上工

shànggōng

ㄕㄤˋ ㄍㄨㄥ

THƯỢNG CÔNG

  1. 1.đi làm
  2. 2.bắt đầu làm việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我整天在農場上工作。

    wǒ zhěngtiān zài nóngchǎng shànggōng zuò。

    Tôi làm việc trên nông trường cả ngày

  • 2

    喬治在一個大農場上工作。

    Qiáozhì zài yīge dànóngchǎng shànggōng zuò。

    George làm việc trên một nông trại lớn

  • 3

    我們去年夏天在一個農場上工作。

    wǒmen qùnián xiàtiān zài yīge nóngchǎng shànggōng zuò。

    Chúng tôi đã làm việc trên một nông trại vào mùa hè năm ngoái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上工 nghĩa là gì? · Kaori Dict