- 1.đầu tiên (trong hai phần)
- 2.(tuần...) trước
- 3.trước
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phía trên

例句Câu ví dụ
- 1
我還算不上個旅行家。
wǒ hái suàn bù shàngge lǚxíng jiā。
Tôi chưa thể xem mình là một người du lịch
- 2
他是上個學期來的嗎?
tā shì shàngge xuéqī lái de ma?
Anh ấy đến vào học kỳ trước chứ?
- 3
你上個夏季在波士頓嗎?
nǐ shàngge xiàjì zài Bōshìdùn ma?
Năm ngoái mùa hè anh có ở Boston không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…