學華語Kaori Dict

上個

giản thể: 上个

shàngge

ㄕㄤˋ ㄍㄜ˙

THƯỢNG CÁ

  1. 1.đầu tiên (trong hai phần)
  2. 2.(tuần...) trước
  3. 3.trước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phía trên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我還算不上個旅行家。

    wǒ hái suàn bù shàngge lǚxíng jiā。

    Tôi chưa thể xem mình là một người du lịch

  • 2

    他是上個學期來的嗎?

    tā shì shàngge xuéqī lái de ma?

    Anh ấy đến vào học kỳ trước chứ?

  • 3

    你上個夏季在波士頓嗎?

    nǐ shàngge xiàjì zài Bōshìdùn ma?

    Năm ngoái mùa hè anh có ở Boston không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上個 nghĩa là gì? · Kaori Dict