學華語Kaori Dict

上前

shàngqián

ㄕㄤˋ ㄑㄧㄢˊ

THƯỢNG TIỀN

  1. 1.tiến lên; bước về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    有個怪人上前來問我要錢。

    yǒu gě guàirén shàngqián lái wèn wǒ yàoqián。

    Có một người kỳ lạ tiến lên hỏi tôi xin tiền

  • 2

    齊里和麗瑪走上前來。

    qí lǐ hé Lí mǎ zǒu shàngqián lái。

    Ziri và Rima bước lên phía trước.

  • 3

    這位勇敢的騎士上前一步親吻了這位女士的手。

    zhèwèi yǒnggǎn de qíshì shàngqián yī bù qīnwěn le zhèwèi nǚshì de shǒu。

    Người hiệp sĩ dũng cảm bước lên phía trước và hôn tay người phụ nữ đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上前 nghĩa là gì? · Kaori Dict