例句Câu ví dụ
- 1
有個怪人上前來問我要錢。
yǒu gě guàirén shàngqián lái wèn wǒ yàoqián。
Có một người kỳ lạ tiến lên hỏi tôi xin tiền
- 2
齊里和麗瑪走上前來。
qí lǐ hé Lí mǎ zǒu shàngqián lái。
Ziri và Rima bước lên phía trước.
- 3
這位勇敢的騎士上前一步親吻了這位女士的手。
zhèwèi yǒnggǎn de qíshì shàngqián yī bù qīnwěn le zhèwèi nǚshì de shǒu。
Người hiệp sĩ dũng cảm bước lên phía trước và hôn tay người phụ nữ đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
