學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
上口齒
上口齒
giản thể:
上口齿
shàng
kǒu
chǐ
[ㄕㄤˋ ㄎㄡˇ ㄔˇ]
THƯỢNG KHẨU XỈ
1.
răng trên miệng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
上
shàng
đầu tiên (của nhiều phần)
晚上
wǎnshang
buổi tối
馬上
mǎshàng
ngay lập tức
早上
zǎoshang
buổi sáng sớm
上課
shàngkè
đi học
口
kǒu
miệng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
上午
shàngwǔ
buổi sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
上
thượng, thướng
trên — trên, cao cấp, cao nhất
口
khẩu
mồm
齒
xỉ
răng
記憶技巧
Mẹo nhớ
上
THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
口
KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
上口齿 nghĩa là gì? · Kaori Dict