例句Câu ví dụ
- 1
你最好馬上回家。
nǐ zuìhǎo mǎshàng huíjiā。
Anh nên về nhà ngay lập tức
- 2
上回他對我說,明天借我這本書。
shànghuí tā duì wǒ shuō, míngtiān jiè wǒ zhè běn shū。
Lần trước anh ấy nói với tôi, ngày mai mượn cuốn sách này.
- 3
馬上回來。
mǎshàng huílai。
Sớm trở lại.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
