學華語Kaori Dict

上回

shànghuí

ㄕㄤˋ ㄏㄨㄟˊ

THƯỢNG HỒI

  1. 1.lần trước; lần trước đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    你最好馬上回家。

    nǐ zuìhǎo mǎshàng huíjiā。

    Anh nên về nhà ngay lập tức

  • 2

    上回他對我說,明天借我這本書。

    shànghuí tā duì wǒ shuō, míngtiān jiè wǒ zhè běn shū。

    Lần trước anh ấy nói với tôi, ngày mai mượn cuốn sách này.

  • 3

    馬上回來。

    mǎshàng huílai。

    Sớm trở lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上回 nghĩa là gì? · Kaori Dict