上坡段
shàngpōduàn
[ㄕㄤˋ ㄆㄛ ㄉㄨㄢˋ]
THƯỢNG PHA ĐOẠN
- 1.đoạn lên dốc (của một cuộc đua)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
[ㄕㄤˋ ㄆㄛ ㄉㄨㄢˋ]
THƯỢNG PHA ĐOẠN
