上外
ShàngWài
[ㄕㄤˋ ㄨㄞˋ]
THƯỢNG NGOẠI
- 1.viết tắt của 上海外國語大學|上海外国语大学[Shang4 hai3 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

例句Câu ví dụ
- 1
由於下雨,我們沒能上外頭打網球。
yóuyú xiàyǔ, wǒmen méi néng ShàngWài tóu dǎwǎng qiú。
Vì mưa, chúng tôi không thể ra ngoài chơi quần vợt
- 2
在地鐵上外放聲音在許多國家是被禁止的。
zàidì tiě ShàngWài fàngshēng yīn zài xǔduō guójiā shì bèi jìnzhǐ de。
Việc phát âm to trong tàu điện ngầm ở nhiều quốc gia bị cấm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 外NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.