學華語Kaori Dict

上外

ShàngWài

ㄕㄤˋ ㄨㄞˋ

THƯỢNG NGOẠI

  1. 1.viết tắt của 上海外國語大學|上海外国语大学[Shang4 hai3 Wai4 guo2 yu3 Da4 xue2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於下雨,我們沒能上外頭打網球。

    yóuyú xiàyǔ, wǒmen méi néng ShàngWài tóu dǎwǎng qiú。

    Vì mưa, chúng tôi không thể ra ngoài chơi quần vợt

  • 2

    在地鐵上外放聲音在許多國家是被禁止的。

    zàidì tiě ShàngWài fàngshēng yīn zài xǔduō guójiā shì bèi jìnzhǐ de。

    Việc phát âm to trong tàu điện ngầm ở nhiều quốc gia bị cấm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • NGOẠI (外) – ngoài: Tối (夕 tịch) mà còn ra đường xem bói (卜 bốc) — chuyện bên NGOÀI nhà, NGOẠI thành.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上外 nghĩa là gì? · Kaori Dict