上天
shàngtiān
[ㄕㄤˋ ㄊㄧㄢ]
THƯỢNG THIÊN
TOCFL 6
- 1.Trời; Thiên đàng; Chúa
- 2.bầu trời phía trên
- 3.bay lên trời
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(uyển ngữ) qua đời; mất
- 5.ngày hôm trước (hoặc những ngày trước)

例句Câu ví dụ
- 1
上天賞罰沒有差別。
shàngtiān shǎngfá méiyǒuchābié。
Thượng đế không phân biệt thưởng phạt
- 2
感謝上天。
gǎnxiè shàngtiān。
Cảm tạ Thiên Chúa
- 3
他祈求上天幫助那位小女孩。
tā qíqiú shàngtiān bāngzhù nà wèi xiǎonǚ hái。
Anh ấy cầu xin trời giúp bé gái đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.