例句Câu ví dụ
- 1
她有時會一動不動的坐上好幾個小時。
tā yǒushí huì yīdòngbùdòng de zuò shànghǎo jǐge xiǎoshí。
Cô ấy đôi khi ngồi im một vài tiếng đồng hồ
- 2
讓我們現在回到正題上好不好?
ràng wǒmen xiànzài huídào zhèngtí shànghǎo bùhǎo?
Hãy để chúng ta quay lại vấn đề chính được không?
- 3
Ken 在爸爸生日的那天買了一瓶上好的酒送給他。
K e n zài bàba shēngrì de nàtiān mǎi le yī píng shànghǎo de jiǔ sònggěi tā。
Ken đã mua một chai rượu ngon để tặng bố mình vào ngày sinh nhật của bố
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
