學華語Kaori Dict

上好

shànghǎo

ㄕㄤˋ ㄏㄠˇ

THƯỢNG HẢO

TOCFL 6
  1. 1.hạng nhất
  2. 2.tuyệt vời

例句Câu ví dụ

  • 1

    她有時會一動不動的坐上好幾個小時。

    tā yǒushí huì yīdòngbùdòng de zuò shànghǎo jǐge xiǎoshí。

    Cô ấy đôi khi ngồi im một vài tiếng đồng hồ

  • 2

    讓我們現在回到正題上好不好?

    ràng wǒmen xiànzài huídào zhèngtí shànghǎo bùhǎo?

    Hãy để chúng ta quay lại vấn đề chính được không?

  • 3

    Ken 在爸爸生日的那天買了一瓶上好的酒送給他。

    K e n zài bàba shēngrì de nàtiān mǎi le yī píng shànghǎo de jiǔ sònggěi tā。

    Ken đã mua một chai rượu ngon để tặng bố mình vào ngày sinh nhật của bố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上好 nghĩa là gì? · Kaori Dict