學華語Kaori Dict

上學

giản thể: 上学

shàngxué

ㄕㄤˋ ㄒㄩㄝˊ

THƯỢNG HỌC

HSK 1TOCFL 2

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上班,我上學。

    tā shàng bān wǒ shàng xué

    Anh đi làm, tôi đi học

  • 2

    明天放假,不用上學。

    míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué

    Ngày mai nghỉ học, không cần đi học

  • 3

    他昨天沒來上學。

    tā zuótiān méi lái shàngxué。

    Anh ấy không đến trường ngày hôm qua.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上学 nghĩa là gì? · Kaori Dict