例句Câu ví dụ
- 1
他上班,我上學。
tā shàng bān wǒ shàng xué
Anh đi làm, tôi đi học
- 2
明天放假,不用上學。
míng tiān fàng jià bù yòng shàng xué
Ngày mai nghỉ học, không cần đi học
- 3
他昨天沒來上學。
tā zuótiān méi lái shàngxué。
Anh ấy không đến trường ngày hôm qua.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
