學華語Kaori Dict

上山

shàngshān

ㄕㄤˋ ㄕㄢ

THƯỢNG SƠN

  1. 1.leo đồi
  2. 2.đi lên núi
  3. 3.(tằm) leo lên bó rơm (để nhả tơ)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.qua đời
  2. 5.(mặt trời hoặc mặt trăng) mọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    我走上山了。

    wǒ zǒu shàngshān le。

    Tôi đi lên núi.

  • 2

    跑上山後,我完全喘不過氣來。

    pǎo shàngshān hòu, wǒ wánquán chuǎnbuguòqìlái。

    Sau khi chạy lên núi, tôi hoàn toàn thở dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上山 nghĩa là gì? · Kaori Dict