上峰
shàngfēng
[ㄕㄤˋ ㄈㄥ]
THƯỢNG PHONG
- 1.đỉnh
- 2.đỉnh núi
- 3.chóp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.(cách gọi cũ) cấp trên
- 5.người có thẩm quyền cao hơn
- 6.người cao hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.