- 1.đang thắng
- 2.hiện đang chiếm ưu thế
- 3.tăng lên (về độ nổi tiếng, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
他覺得自己占了上風,但我反過來扭轉了局面。
tā juéde zìjǐ zhàn le shàngfēng, dàn wǒ fǎnguolái niǔzhuǎn liǎojú miàn。
Anh ấy cảm thấy mình đang có lợi thế, nhưng tôi đã lật ngược tình thế
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.