學華語Kaori Dict

上風

giản thể: 上风

shàngfēng

ㄕㄤˋ ㄈㄥ

THƯỢNG PHONG

  1. 1.đang thắng
  2. 2.hiện đang chiếm ưu thế
  3. 3.tăng lên (về độ nổi tiếng, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他覺得自己占了上風,但我反過來扭轉了局面。

    tā juéde zìjǐ zhàn le shàngfēng, dàn wǒ fǎnguolái niǔzhuǎn liǎojú miàn。

    Anh ấy cảm thấy mình đang có lợi thế, nhưng tôi đã lật ngược tình thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上風 nghĩa là gì? · Kaori Dict