例句Câu ví dụ
- 1
上市公司也好,私人企業也好,你認識幾位在義大利的公司任職,且擔負高度責任的管理層女性?
shàngshìgōngsī yěhǎo, sīrén qǐyè yěhǎo, nǐ rènshi jǐ wèi zài Yìdàlì de gōngsī rènzhí, qiě dānfù gāodù zérèn de guǎnlǐ céng nǚxìng?
Dù là công ty niêm yết hay doanh nghiệp tư nhân, bạn có biết bao nhiêu phụ nữ đang làm trong các vị trí quản lý có trách nhiệm cao tại Ý không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 市THỊ (市) – chợ, thành phố: Cột cờ (亠) treo tấm vải (巾 cân) báo phiên chợ họp — kẻ CHỢ người quê, đô THỊ sầm uất.
