上座率
shàngzuòlǜ
[ㄕㄤˋ ㄗㄨㄛˋ ㄌㄩˋ]
THƯỢNG TOẠ LUẬT
- 1.上座率 — tỷ lệ chỗ ngồi được sử dụng; tỷ lệ chỗ trống được lấp đầy (trong rạp hát, rạp chiếu phim, nhà hàng v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.