上弦
shàngxián
[ㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˊ]
THƯỢNG HUYỀN
- 1.lên dây đồng hồ, đồ chơi có bộ máy lên dây v.v.
- 2.chỉnh dây cung, đàn vĩ cầm v.v.
- 3.thượng huyền (giai đoạn trăng)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.