學華語Kaori Dict

上限

shàngxiàn

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄢˋ

THƯỢNG HẠN

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個班學生人數的上限是15。

    zhège bān xuésheng rénshù de shàngxiàn shì 1 5。

    Số lượng sinh viên tối đa của lớp này là 15

  • 2

    愚蠢也是有上限的,可惜的是政客們是例外。

    yúchǔn yě shì yǒu shàngxiàn de, kěxī de shì zhèngkè men shì lìwài。

    Thế giới ngốc cũng có giới hạn, tiếc thay chính trị gia lại là ngoại lệ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上限 nghĩa là gì? · Kaori Dict