例句Câu ví dụ
- 1
這個班學生人數的上限是15。
zhège bān xuésheng rénshù de shàngxiàn shì 1 5。
Số lượng sinh viên tối đa của lớp này là 15
- 2
愚蠢也是有上限的,可惜的是政客們是例外。
yúchǔn yě shì yǒu shàngxiàn de, kěxī de shì zhèngkè men shì lìwài。
Thế giới ngốc cũng có giới hạn, tiếc thay chính trị gia lại là ngoại lệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
