學華語Kaori Dict

上當

giản thể: 上当

shàngdàng

ㄕㄤˋ ㄉㄤˋ

THƯỢNG ĐANG

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó)
  2. 2.bị lừa gạt
  3. 3.bị lừa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上當受騙了。

    tā shàng dàng shòu piàn le

    Anh ấy bị lừa

  • 2

    他上當了。

    tā shàngdàng le。

    Anh ấy bị lừa

  • 3

    我不會上當的。

    wǒ bùhuì shàngdàng de。

    Tôi sẽ không bị lừa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上当 nghĩa là gì? · Kaori Dict