上手
shàngshǒu
[ㄕㄤˋ ㄕㄡˇ]
THƯỢNG THỦ
- 1.đạt được
- 2.thành thạo
- 3.đánh trên cao (giao bóng v.v.)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chỗ ngồi danh dự

例句Câu ví dụ
- 1
現在工作已經多少上手了。
xiànzài gōngzuò yǐjīng duōshao shàngshǒu le。
Công việc hiện tại đã dần làm quen
- 2
這款眼影顯色度高,新手也很好上手。
zhè kuǎn yǎnyǐng xiǎn sèdù gāo, xīnshǒu yě hěn hǎo shàngshǒu。
Màu mắt này có độ lên màu cao, người mới cũng dễ sử dụng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.