學華語Kaori Dict

上期

shàng

ㄕㄤˋ ㄑㄧ

THƯỢNG KỲ

HSK 7-9
  1. 1.kỳ trước (tuần, tháng hoặc quý v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是最後一個我在聚會上期待看到的女人了。

    tā shì zuìhòu yīge wǒ zài jùhuì shàngqī dāi kàndào de nǚrén le。

    Cô ấy là người phụ nữ cuối cùng mà tôi mong chờ được gặp tại buổi tiệc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上期 nghĩa là gì? · Kaori Dict