例句Câu ví dụ
- 1
她是最後一個我在聚會上期待看到的女人了。
tā shì zuìhòu yīge wǒ zài jùhuì shàngqī dāi kàndào de nǚrén le。
Cô ấy là người phụ nữ cuối cùng mà tôi mong chờ được gặp tại buổi tiệc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
