學華語Kaori Dict

上班時間

giản thể: 上班时间

shàngbānshíjiān

ㄕㄤˋ ㄅㄢ ㄕˊ ㄐㄧㄢ

THƯỢNG BAN THỜI GIAN

  1. 1.giờ làm việc; giờ hành chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    工資是你的零頭;上班時間大家隨便混混。

    gōngzī shì nǐ de língtóu; shàngbānshíjiān dàjiā suíbiàn hùn hùn。

    Lương là một phần nhỏ của ngươi; thời gian làm việc mọi người đều có thể tùy tiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • BAN (班) – lớp, ca: Con dao (刂 đao) chia đôi khối ngọc (王…王) thành hai phần — chia người thành từng LỚP, từng BAN, từng ca trực.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上班時間 nghĩa là gì? · Kaori Dict