- 1.bị lừa (bởi sự lừa dối của ai đó)
- 2.bị lừa gạt
- 3.bị lừa

例句Câu ví dụ
- 1
他上當受騙了。
tā shàng dàng shòu piàn le
Anh ấy bị lừa
- 2
他上當了。
tā shàngdàng le。
Anh ấy bị lừa
- 3
我不會上當的。
wǒ bùhuì shàngdàng de。
Tôi sẽ không bị lừa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.