學華語Kaori Dict

上相

shàngxiàng

ㄕㄤˋ ㄒㄧㄤˋ

THƯỢNG TƯỚNG

  1. 1.ăn ảnh
  2. 2.(cũ) quan cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他很上相。

    tā hěn shàngxiàng。

    Anh ấy rất hợp ảnh

  • 2

    你很上相。

    nǐ hěn shàngxiàng。

    Mày rất dễ chụp ảnh.

  • 3

    法文的形容詞須和所形容的名詞在數量及性別上相符合。

    Fǎwén de xíngróngcí xū hé suǒ xíngróng de míngcí zài shùliàng jí xìngbié shàngxiàng fúhé。

    Tính từ tiếng Pháp phải phù hợp với danh từ nó mô tả về số lượng và giới tính.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上相 nghĩa là gì? · Kaori Dict