例句Câu ví dụ
- 1
他很上相。
tā hěn shàngxiàng。
Anh ấy rất hợp ảnh
- 2
你很上相。
nǐ hěn shàngxiàng。
Mày rất dễ chụp ảnh.
- 3
法文的形容詞須和所形容的名詞在數量及性別上相符合。
Fǎwén de xíngróngcí xū hé suǒ xíngróng de míngcí zài shùliàng jí xìngbié shàngxiàng fúhé。
Tính từ tiếng Pháp phải phù hợp với danh từ nó mô tả về số lượng và giới tính.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
