上空
shàngkōng
[ㄕㄤˋ ㄎㄨㄥ]
THƯỢNG KHÔNG
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.trên không
- 2.trong bầu trời

例句Câu ví dụ
- 1
山頂上空氣稀薄。
shāndǐng shàngkōng qì xībó。
Ở đỉnh núi không khí mỏng
- 2
飛機飛過了富士山的上空。
fēijī fēiguò le FùshìShān de shàngkōng。
Máy bay đã bay qua đỉnh núi Phú Sĩ
- 3
月亮和星星在上空照耀著。
yuèliang hé xīngxing zài shàngkōng zhàoyào zhe。
Trăng và các ngôi sao đang chiếu sáng trên bầu trời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.