學華語Kaori Dict

上等

shàngděng

ㄕㄤˋ ㄉㄥˇ

THƯỢNG ĐẲNG

  1. 1.chất lượng cao
  2. 2.hạng nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬馬虎虎,儕都屬中上等。

    mǎmahūhū, chái dōu shǔ zhōng shàngděng。

    Cũng chỉ là vừa đủ, ai cũng thuộc mức trung bình trên

  • 2

    請在被叫到名字之前坐在椅子上等候。

    qǐng zài bèi jiào dào míngzi zhīqián zuò zài yǐzi shàngděng hòu。

    Hãy ngồi xuống và chờ đến khi tên bạn được gọi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上等 nghĩa là gì? · Kaori Dict