例句Câu ví dụ
- 1
馬馬虎虎,儕都屬中上等。
mǎmahūhū, chái dōu shǔ zhōng shàngděng。
Cũng chỉ là vừa đủ, ai cũng thuộc mức trung bình trên
- 2
請在被叫到名字之前坐在椅子上等候。
qǐng zài bèi jiào dào míngzi zhīqián zuò zài yǐzi shàngděng hòu。
Hãy ngồi xuống và chờ đến khi tên bạn được gọi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
