學華語Kaori Dict

上級

giản thể: 上级

shàng

ㄕㄤˋ ㄐㄧˊ

THƯỢNG CẤP

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.cấp trên
  2. 2.cấp cao
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上級是局長。

    tā shàng jí shì jú zhǎng

    Người cấp trên của anh ấy là giám đốc

  • 2

    秘書把她上級說的話記了下來。

    mìshū bǎ tā shàngjí shuō dehuà jì le xiàlai。

    Phó thư ký đã ghi lại những gì cấp trên của cô ấy đã nói

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上级 nghĩa là gì? · Kaori Dict