學華語Kaori Dict

上裝

giản thể: 上装

shàngzhuāng

ㄕㄤˋ ㄓㄨㄤ

THƯỢNG TRANG

例句Câu ví dụ

  • 1

    我父親在花園邊上裝了籬笆。

    wǒ fùqīn zài huāyuán biān shàngzhuāng le líba。

    Cha tôi đã dựng hàng rào bên cạnh vườn

  • 2

    你在你的車上裝雪地輪了嗎?

    nǐ zài nǐ de chē shàngzhuāng xuědì lún le ma?

    Anh có lắp lốp mùa đông cho xe của mình chưa

  • 3

    自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。

    zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。

    Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上装 nghĩa là gì? · Kaori Dict