例句Câu ví dụ
- 1
我父親在花園邊上裝了籬笆。
wǒ fùqīn zài huāyuán biān shàngzhuāng le líba。
Cha tôi đã dựng hàng rào bên cạnh vườn
- 2
你在你的車上裝雪地輪了嗎?
nǐ zài nǐ de chē shàngzhuāng xuědì lún le ma?
Anh có lắp lốp mùa đông cho xe của mình chưa
- 3
自從我在我的房子上裝了太陽能電池板,我的電費單就減半了。
zìcóng wǒ zài wǒ de fángzi shàngzhuāng le tàiyángnéngdiànchí bǎn, wǒ de diàn fèi dān jiù jiǎnbàn le。
Từ khi tôi lắp đặt tấm pin năng lượng mặt trời lên nhà, hóa đơn điện của tôi giảm một nửa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 裝TRANG (裝) – trang phục: Chàng tráng sĩ (壯) khoác áo (衣) — mặc TRANG phục chỉnh tề, đóng gói hành trang, cải trang.
