學華語Kaori Dict

上證

giản thể: 上证

ShàngZhèng

ㄕㄤˋ ㄓㄥˋ

THƯỢNG CHỨNG

  1. 1.Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE), viết tắt của 上海證券交易所|上海证券交易所[Shang4 hai3 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不否認這件事發生了,可是一個例子算不上證據。

    wǒ bù fǒurèn zhè jiàn shì fāshēng le, kěshì yīge lìzi suàn bù ShàngZhèng jù。

    Tôi không phủ nhận rằng chuyện đó đã xảy ra, nhưng một ví dụ không thể coi là bằng chứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上證 nghĩa là gì? · Kaori Dict