- 1.Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE), viết tắt của 上海證券交易所|上海证券交易所[Shang4 hai3 Zheng4 quan4 Jiao1 yi4 suo3]

例句Câu ví dụ
- 1
我不否認這件事發生了,可是一個例子算不上證據。
wǒ bù fǒurèn zhè jiàn shì fāshēng le, kěshì yīge lìzi suàn bù ShàngZhèng jù。
Tôi không phủ nhận rằng chuyện đó đã xảy ra, nhưng một ví dụ không thể coi là bằng chứng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.