學華語Kaori Dict

上路

shàng

ㄕㄤˋ ㄌㄨˋ

THƯỢNG LỘ

TOCFL 6
  1. 1.bắt đầu một hành trình
  2. 2.đi lên đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    我上路了!

    wǒ shànglù le!

    Tôi đi rồi!

  • 2

    我這就上路。

    wǒ zhèjiù shànglù。

    Tôi đang trên đường

  • 3

    如果你不掛照牌上路,會被罰款的。

    rúguǒ nǐ bù guà zhào pái shànglù, huì bèi fákuǎn de。

    Nếu bạn không挂照牌 đi đường sẽ bị phạt tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上路 nghĩa là gì? · Kaori Dict