例句Câu ví dụ
- 1
我上路了!
wǒ shànglù le!
Tôi đi rồi!
- 2
我這就上路。
wǒ zhèjiù shànglù。
Tôi đang trên đường
- 3
如果你不掛照牌上路,會被罰款的。
rúguǒ nǐ bù guà zhào pái shànglù, huì bèi fákuǎn de。
Nếu bạn không挂照牌 đi đường sẽ bị phạt tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
