- 1.tải lên
- 2.cũng đọc là [shang4 zai4]

例句Câu ví dụ
- 1
飛機上載有五百名乘客。
fēijī shàngzǎi yǒu wǔ bǎi míng chéngkè。
Máy bay chở năm trăm hành khách.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.