學華語Kaori Dict

上載

giản thể: 上载

shàngzǎi

ㄕㄤˋ ㄗㄞˇ

THƯỢNG TẢI

  1. 1.tải lên
  2. 2.cũng đọc là [shang4 zai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    飛機上載有五百名乘客。

    fēijī shàngzǎi yǒu wǔ bǎi míng chéngkè。

    Máy bay chở năm trăm hành khách.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上载 nghĩa là gì? · Kaori Dict