學華語Kaori Dict

上進

giản thể: 上进

shàngjìn

ㄕㄤˋ ㄐㄧㄣˋ

THƯỢNG TIẾN

TOCFL 6
  1. 1.tiến bộ
  2. 2.làm tốt hơn
  3. 3.nghĩa bóng: có chí tiến thủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiến về phía trước

例句Câu ví dụ

  • 1

    他要上進了。

    tā yào shàngjìn le。

    Anh ấy sẽ tiến bộ.

  • 2

    你一定要注意:使用手機在網站上進行文本操作對眼睛不好。

    nǐ yīdìngyào zhùyì: shǐyòng shǒujī zài wǎngzhàn shàngjìn xíngwén běn cāozuò duìyǎn jīng bùhǎo。

    Bạn nhất định phải chú ý: Việc sử dụng điện thoại di động để thực hiện các thao tác văn bản trên website có hại cho mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上進 nghĩa là gì? · Kaori Dict