- 1.tiến bộ
- 2.làm tốt hơn
- 3.nghĩa bóng: có chí tiến thủ
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.tiến về phía trước

例句Câu ví dụ
- 1
他要上進了。
tā yào shàngjìn le。
Anh ấy sẽ tiến bộ.
- 2
你一定要注意:使用手機在網站上進行文本操作對眼睛不好。
nǐ yīdìngyào zhùyì: shǐyòng shǒujī zài wǎngzhàn shàngjìn xíngwén běn cāozuò duìyǎn jīng bùhǎo。
Bạn nhất định phải chú ý: Việc sử dụng điện thoại di động để thực hiện các thao tác văn bản trên website có hại cho mắt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!