學華語Kaori Dict

上鏡

giản thể: 上镜

shàngjìng

ㄕㄤˋ ㄐㄧㄥˋ

THƯỢNG KÍNH

  1. 1.ăn ảnh
  2. 2.xuất hiện trên phim hoặc trên truyền thông

例句Câu ví dụ

  • 1

    我覺得湯姆很上鏡。

    wǒ juéde Tāngmǔ hěn shàngjìng。

    Ta nghĩ Tom rất hợp ảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上镜 nghĩa là gì? · Kaori Dict