- 1.ăn ảnh
- 2.xuất hiện trên phim hoặc trên truyền thông

例句Câu ví dụ
- 1
我覺得湯姆很上鏡。
wǒ juéde Tāngmǔ hěn shàngjìng。
Ta nghĩ Tom rất hợp ảnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.