學華語Kaori Dict

上頭

giản thể: 上头

shàngtou

ㄕㄤˋ ㄊㄡ˙

THƯỢNG ĐẦU

HSK 7-9N
  1. 1.bên trên
  2. 2.phía trên
  3. 3.trên bề mặt

Cách đọc khác:shàngtóuchưa có nghĩa

例句Câu ví dụ

  • 1

    別坐那上頭。

    bié zuò nà shàngtou。

    Đừng ngồi chỗ đó.

  • 2

    我對這段旋律上頭了。

    wǒ duì zhè duàn xuánlǜ shàngtou le。

    Tôi đã bị cuốn hút bởi giai điệu này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict