
例句Câu ví dụ
- 1
別坐那上頭。
bié zuò nà shàngtou。
Đừng ngồi chỗ đó.
- 2
我對這段旋律上頭了。
wǒ duì zhè duàn xuánlǜ shàngtou le。
Tôi đã bị cuốn hút bởi giai điệu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.