例句Câu ví dụ
- 1
馬上上馬!
mǎshàng shàngmǎ!
Ngay lập tức lên ngựa!
- 2
上馬。
shàngmǎ。
Lên ngựa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
