學華語Kaori Dict

上馬

giản thể: 上马

shàng

ㄕㄤˋ ㄇㄚˇ

THƯỢNG MÃ

  1. 1.lên ngựa
  2. 2.cưỡi ngựa

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬上上馬!

    mǎshàng shàngmǎ!

    Ngay lập tức lên ngựa!

  • 2

    上馬。

    shàngmǎ。

    Lên ngựa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上马 nghĩa là gì? · Kaori Dict