例句Câu ví dụ
- 1
下一個給你。
xiàyīge gěi nǐ。
Chiếc tiếp theo là của anh
- 2
下一個是誰?
xiàyīge shì shéi?
Người tiếp theo là ai
- 3
下一個站叫什麼?
xiàyīge zhàn jiào shénme ?
Tạm dừng ở ga tiếp theo gọi là gì?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…
