學華語Kaori Dict

下一個

giản thể: 下一个

xiàge

ㄒㄧㄚˋ ㄧ ㄍㄜ˙

HẠ NHẤT CÁ

例句Câu ví dụ

  • 1

    下一個給你。

    xiàyīge gěi nǐ。

    Chiếc tiếp theo là của anh

  • 2

    下一個是誰?

    xiàyīge shì shéi?

    Người tiếp theo là ai

  • 3

    下一個站叫什麼?

    xiàyīge zhàn jiào shénme ?

    Tạm dừng ở ga tiếp theo gọi là gì?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下一個 nghĩa là gì? · Kaori Dict