學華語Kaori Dict

下不為例

giản thể: 下不为例

xiàwéi

ㄒㄧㄚˋ ㄅㄨˋ ㄨㄟˊ ㄌㄧˋ

HẠ BẤT VI LỆ

  1. 1.không lặp lại
  2. 2.không được coi là tiền lệ
  3. 3.chỉ lần này thôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    “我知道錯了。”“下不為例。”

    “ wǒ zhīdào cuò le。 ” “ xiàbùwéilì。 ”

    Tôi biết mình đã sai.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下不為例 nghĩa là gì? · Kaori Dict