- 1.không lặp lại
- 2.không được coi là tiền lệ
- 3.chỉ lần này thôi

例句Câu ví dụ
- 1
“我知道錯了。”“下不為例。”
“ wǒ zhīdào cuò le。 ” “ xiàbùwéilì。 ”
Tôi biết mình đã sai.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 為VI (為) – làm, vì: Bàn tay (爫 trảo) dắt voi qua đống lửa (灬 hỏa) làm việc nặng — LÀM tất cả VÌ chủ.