- 1.phần thứ hai (trong hai phần)
- 2.tiếp theo (tuần sau, v.v.)
- 3.kế tiếp
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.sau đây

例句Câu ví dụ
- 1
他下個一月從新加坡回。
tā xiàge Yīyuè cóng Xīnjiāpō huí。
Anh sẽ quay lại Singapore vào tháng một tới
- 2
你下個周末有什麼安排?
nǐ xiàge zhōumò yǒu shénme ānpái?
Cuối tuần tới anh có kế hoạch gì?
- 3
你下個周末有什麼安排嗎?
nǐ xiàge zhōumò yǒu shénme ānpái ma?
Cuối tuần tới bạn có kế hoạch gì không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 個CÁ (個) – cái, chiếc: Người (亻 nhân) chỉ vào từng món trong khung cứng (固 cố) mà đếm: một CÁI, hai cái…