- 1.cơ thể phần dưới
- 2.nói giảm nói tránh cho bộ phận sinh dục
- 3.rễ và thân cây

例句Câu ví dụ
- 1
量下體溫看看?
liáng xiàtǐ wēn kànkan?
Hãy đo nhiệt độ cơ thể xem sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.