學華語Kaori Dict

下決心

giản thể: 下决心

xiàjuéxīn

ㄒㄧㄚˋ ㄐㄩㄝˊ ㄒㄧㄣ

HẠ QUYẾT TÂM

HSK 7-9
  1. 1.quyết tâm
  2. 2.quyết định

例句Câu ví dụ

  • 1

    她下決心要成為秘書。

    tā xiàjuéxīn yào chéngwéi mìshū。

    Cô ấy quyết tâm trở thành một thư ký

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下决心 nghĩa là gì? · Kaori Dict