下午茶
xiàwǔchá
[ㄒㄧㄚˋ ㄨˇ ㄔㄚˊ]
HẠ NGỌ TRÀ
- 1.trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)

例句Câu ví dụ
- 1
我記不清昨天下午茶吃了什麼。
wǒ jì bùqīng zuótiān xiàwǔchá chī le shénme。
Tôi không nhớ mình đã ăn gì vào buổi chiều hôm qua
- 2
湯姆下午茶點心都吃什麼?
Tāngmǔ xiàwǔchá diǎnxin dōu chī shénme?
Tom ăn gì vào buổi chiều cho bữa ăn nhẹ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.
- 茶TRÀ (茶) – trà: Người (人 nhân) đứng giữa ngọn cỏ (艹 thảo) và thân cây (木 mộc) hái từng búp lá — sao lên thành TRÀ, 'chá' nghe hệt 'trà'.