下半身
xiàbànshēn
[ㄒㄧㄚˋ ㄅㄢˋ ㄕㄣ]
HẠ BÁN THÂN
- 1.nửa dưới của cơ thể
- 2.Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)

例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡用深蹲和硬拉來鍛鍊下半身力量。
wǒ xǐhuan yòng shēndūn hé yìnglā lái duànliàn xiàbànshēn lìliang。
Tôi thích dùng squat và deadlift để rèn luyện sức mạnh vùng dưới cơ thể
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 半BÁN (半) – một nửa: Con trâu (牛) bị xẻ đôi, hai mảnh (丷) văng hai bên — mỗi người lấy MỘT NỬA, BÁN thân con vật.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.