- 1.ban hành (ví dụ: thông tư) đến cấp dưới
- 2.phân phát (ví dụ: cứu trợ thiên tai cho nạn nhân)

例句Câu ví dụ
- 1
我完全是在偶然的情況下發現了密室。
wǒ wánquán shì zài ǒurán de qíngkuàng xiàfā xiàn le mìshì。
Tôi đã phát hiện ra khoang bí mật hoàn toàn do tình cờ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!