下坡路
xiàpōlù
[ㄒㄧㄚˋ ㄆㄛ ㄌㄨˋ]
HẠ PHA LỘ
- 1.con đường dốc
- 2.(nghĩa bóng) con đường tuột dốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.