學華語Kaori Dict

下定決心

giản thể: 下定决心

xiàdìngjuéxīn

ㄒㄧㄚˋ ㄉㄧㄥˋ ㄐㄩㄝˊ ㄒㄧㄣ

HẠ ĐỊNH QUYẾT TÂM

  1. 1.đưa ra một quyết định chắc chắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    我暗暗下定決心,下次一定要考好。

    wǒ ànàn xiàdìngjuéxīn, xiàcì yīdìngyào kǎo hǎo。

    Tôi đã暗暗下定决心, lần sau nhất định sẽ thi tốt.

  • 2

    她終於下定決心要把頭發留起來了。

    tā zhōngyú xiàdìngjuéxīn yào bǎtóu fā liú qǐlai le。

    Cuối cùng cô ấy đã quyết tâm để tóc lại

  • 3

    我下定決心要在三年之內達成目標。

    wǒ xiàdìngjuéxīn yào zài sān nián zhīnèi dáchéng mùbiāo。

    Tôi đã quyết tâm đạt được mục tiêu trong ba năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.
  • TÂM (心) – tim: Quả tim cong cong với ba giọt máu bắn ra — TRÁI TIM đập, TÂM hồn sống.
  • QUYẾT (決) – quyết định: Nước (氵) phá toang (夬) con đê — dứt khoát một dòng chảy, đã QUYẾT là làm, QUYẾT định!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

下定決心 nghĩa là gì? · Kaori Dict